Pin Hybrid Toyota Camry XV50 2012–2017 G951033131, pin toyota hybid chính hãng
Pin Hybrid Toyota Camry XV50 2012–2017 G951033131, pin toyota hybid chính hãng
Tổng quan về thông số kỹ thuật, các mã lỗi và so sánh với những đối thủ của pin hybrid Toyota Camry XV50 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017 mã G9510-33131
Thông số Pin (Những thông số dưới đây được đo hoàn toàn bằng thiết bị tại xưởng, garage Thảo Nguyên Hybrid)
Garage Thảo Nguyên Hybrid cung cấp dịch vụ thay pin Lexus Hybrid chính hãng, bảo hành 24 tháng. Dòng Pin Hybrid Toyota Camry XV50 2012–2017 G951033131, giá tốt – lắp đặt toàn quốc.
Pin Toyota Camry Hybrid XV50 2012–2017 mã G951033131
Thông số
Mã sản phẩm
G9510-33131 hoặc G951033131
Loại Pin
NiMH (Nickel-Metal Hydride)
Điện áp tổng của bộ Pin
244.8V (34 module × 7.2V)
Số lượng Modules
34 modules
Điện áp 1 Modules
7.2V (gồm 6 cell nối tiếp, mỗi cell 1.2V)
Tổng số cell
204 cells (34×6)
Dung lượng 1 bộ pin (danh định)
6.5Ah
Công suất 1 bộ Pin (danh định)
≈ 1.6 kWh (244.8V × 6.5Ah = 1,591 Wh)
Loại cell
Prismatic NiMH (dạng phẳng, hình chữ nhật)
Trọng lượng Pin
50Kg
Vị trí lắp đặt
Khoang hành lý sau, phía sau hàng ghế thứ hai
Xuất xứ
Nhập khẩu Nhật Bản chính hãng (Panasonic Primearth EV Energy – PEVE)
Hãng sản xuất
Panasonic Primearth EV Energy – PEVE
Mã tiền nhiệm
G9510-33130
mã cập nhật mới
G9510-33140
Thời gian sử dụng
10 năm hoặc 140.000km
Chế độ bảo hành
24 tháng hoặc 20.000km
Những mã lỗi thường gặp đối với dòng pin trên:
Mã lỗi
Tên lỗi
Nguyên nhân và diễn giải
Giải pháp đề xuất
P0A80
Thay Replace Hybrid Battery Pack (thay thế cụm pin)
Hệ thống phát hiện chênh lệch nội trở hoặc điện áp lớn giữa các module. Thường do 1 hoặc nhiều module bị suy giảm công suất.
Kiểm tra nội trở và điện áp từng module, thay module lỗi hoặc thay cụm pin mới/đã cân bằng nội trở.
P0A7F
Hybrid Battery Pack Deterioration (Pin bị giảm hiệu suất)
Toàn bộ pin đã suy giảm hiệu suất nghiêm trọng. Có thể đi kèm hoặc sau mã P0A80.
Đo kiểm toàn bộ khối pin. Nếu đồng loạt yếu → thay cụm pin mới hoặc refit pin đồng bộ.
P3011 – P3024
Battery Block Weak (Block 1 đến 14)
Khối pin cụ thể bị yếu (mỗi khối gồm 2 module). Ví dụ: P3011 = Block 1 yếu.
Xác định block lỗi, thay đúng 2 module liên quan, cân bằng lại toàn cụm pin.
P0AC0
Cooling Fan Control Circuit
Lỗi mạch điều khiển quạt làm mát pin. Do quạt bẩn, đứt dây tín hiệu hoặc quạt hư.
Vệ sinh quạt, kiểm tra relay điều khiển, thay quạt nếu cần.
P0AFA
Voltage System Isolation Fault
Lỗi rò điện trong hệ thống pin. Có thể do nước vào, ẩm, giắc kết nối bị oxy hóa.
Kiểm tra cách điện bằng megohmmeter, xử lý điểm rò, sấy khô và bọc kín chống ẩm.
P0A1F
Battery ECU Performance
Lỗi hiệu suất mô-đun điều khiển pin (Battery ECU). Có thể do lỗi mạch hoặc phần mềm điều khiển.
Reset ECU. Nếu không hết lỗi → thay ECU pin.
P3000
HV Battery Malfunction
Lỗi tổng quát từ ECU động cơ gửi về hệ thống pin. Kiểm tra sâu bằng máy chuyên dụng.
Chẩn đoán bằng Techstream, kết hợp xem các lỗi chi tiết hơn từ Battery ECU.
C1259 & C1310
HV System Communication Error
Lỗi giao tiếp giữa hệ thống HV và mô-đun ABS. Thường đi kèm lỗi nặng như P0A80.
Xử lý lỗi pin HV trước, sau đó xóa lỗi bằng máy chẩn đoán. Kiểm tra mô-đun ABS nếu cần.
Bảng so sánh với các thế hệ khác:
Thông số kỹ thuật
G9510-33010 (Camry XV40, 2007–2011)
G9510-33131 (Camry XV50, 2012–2017)
G9510-33101 (Camry XV70, 2018–2021)
Loại pin
NiMH (Nickel-Metal Hydride)
NiMH (Nickel-Metal Hydride)
Lithium-ion (Li-ion)
Điện áp danh định
245V
244.8V
259V
Dung lượng danh định
6.5Ah
6.5Ah
1.0 kWh
Số lượng module
34 modules
34 modules
Li-ion dạng khối
Loại cell
Prismatic NiMH
Prismatic NiMH
Li-ion dạng khối
Trọng lượng ước tính
~50 kg
~50 kg
~40 kg
Vị trí lắp đặt
Sau hàng ghế thứ hai
Sau hàng ghế thứ hai
Dưới hàng ghế sau
Hãng sản xuất
Primearth EV Energy (PEVE)
Primearth EV Energy (PEVE)
Panasonic hoặc Denso
Thời gian sử dụng theo thiết kế
8–10 năm hoặc 160.000–200.000 km
8–10 năm hoặc 160.000–200.000 km
10 năm hoặc 240.000 km
Chế độ bảo hành tại garage Thảo Nguyên
24 tháng hoặc 120.000 km
24 tháng hoặc 120.000 km
24 tháng hoặc 120.000 km
Ưu điểm
Độ bền cao, dễ bảo trì
Hiệu suất ổn định, chi phí thay thế hợp lý
Trọng lượng nhẹ, hiệu suất cao, tuổi thọ dài
Nhược điểm
Trọng lượng nặng, hiệu suất thấp hơn
Trọng lượng nặng, dung lượng thấp
Chi phí thay thế cao, ít phổ biến
Công nghệ nổi bật
Thiết kế module độc lập dễ thay thế, quản lý nhiệt bằng quạt đơn tuyến
Cải tiến quản lý nhiệt độ, thêm cảm biến nhiệt độ và ECU pin thế hệ mới
Hệ thống quản lý pin thông minh (BMS), làm mát tích hợp khung ghế, điện áp cao giúp giảm dòng tải